đấu bò

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí trong đó một người ( đấu ) đối mặt chiến đấu với một con tót trước sự chứng kiến của khán giả. Đây một truyền thống văn hóa đặc trưng của một số quốc gia, đặc biệt Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha một số vùng thuộc Mỹ Latinh.
  2. Động từ:

    • Hành động tham gia hoặc thực hiện cuộc chiến giữa người tót theo nghi thức. Hành động này bao gồm các kỹ thuật tránh , kích động cuối cùng kết liễu con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đấu một môn thể thao gây nhiều tranh cãi tính bạo lực.
    • Anh ấy đã đến Tây Ban Nha để xem một trận đấu nổi tiếng.
  • Động từ:

    • Người thanh niên đó mơ ước được đấu trong các đấu trường lớn.
    • già đã đấu suốt ba mươi năm trước khi giải nghệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đấu " (torero, matador): chỉ người tham gia trực tiếp chiến đấu với tót trong đấu trường. Đây một nghề nghiệp đòi hỏi sự dũng cảm kỹ năng điêu luyện.

    • đấu mặc bộ trang phục lộng lẫy bước vào đấu trường.
  • "Đấu trường đấu " (plaza de toros): chỉ địa điểm chuyên dụng để tổ chức các trận đấu .

    • Đấu trường La Maestranza ở Sevilla một trong những đấu trường đấu cổ kính nhất.
Biến thể từ liên quan
  • Đấu tót: cách gọi nhấn mạnh vào giống được sử dụng ( tót).
  • Corrida (từ mượn tiếng Tây Ban Nha): từ thường dùng để chỉ một trận đấu hoàn chỉnh theo nghi thức.
  • Đấu kiểu Bồ Đào Nha: một biến thể trong đó con không bị giết chết trong đấu trường.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Trò chơi với tót: cách gọi mô tả chung về hoạt động.
  • Corrida de toros (tiếng Tây Ban Nha): tên gọi quốc tế phổ biến của môn thể thao này.
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Tính tranh cãi: Từ "đấu " thường gắn liền với các cuộc tranh luận về quyền động vật văn hóa truyền thống. có thể mang sắc thái tiêu cực trong ngữ cảnh phản đối sự tàn bạo.
  • Không phải trò chơi dân gian Việt Nam: Đây một khái niệm văn hóa ngoại lai, được du nhập vào ngôn ngữ Việt để mô tả một hiện tượng xã hội đặc thù của các nước khác.